UK /bɑːk ʌp ðə rɒŋ triː/ ·
US /bɑːk ʌp ðə rɒŋ triː/
to make a mistake in targeting or blaming
If you think I took your money, you're barking up the wrong tree.
→ Nếu bạn nghĩ tôi lấy tiền của bạn, bạn đang nhắm nhầm người rồi.
The police were barking up the wrong tree by suspecting the neighbour.→ Cảnh sát đang điều tra nhầm người khi nghi ngờ người hàng xóm đó.
Đồng nghĩa
be on the wrong tracklook in the wrong placebe mistaken
Collocations
barking up the wrong treeyou're barking up the wrong tree
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để chỉ trích trong IELTS.
Hình ảnh chó săn sủa vào cây sai — con mồi đã chạy mất từ lâu. Dùng khi ai đó theo đuổi hướng sai, buộc tội nhầm người, hoặc tìm giải pháp ở chỗ không liên quan.