Kho từ › animals › the bee's knees

the bee's knees

B2 idiom 📁 animals
thứ tuyệt vời nhất; người/vật xuất sắc nhất
UK /ðə biːz niːz/ · US /ðə biːz niːz/
the best or most excellent person or thing
This new smartphone is the bee's knees — I love every feature.
→ Chiếc điện thoại mới này thật tuyệt vời — tôi thích mọi tính năng.
She thinks her son is the bee's knees.→ Cô ấy nghĩ con trai mình là đứa con tuyệt nhất.
Đồng nghĩa
the cat's pajamasthe greatesttop-notch
Collocations
absolutely the bee's kneesthink someone is the bee's knees
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả điều gì đó xuất sắc.
Cụm từ vui vẻ từ thập niên 1920. "Knees" của ong không có ý nghĩa đặc biệt — chỉ là cách nói hài hước. Dùng để khen ngợi người hoặc vật một cách hồ hởi, hơi cổ điển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...