Kho từ › animals › the cat's pajamas

the cat's pajamas

B2 idiom 📁 animals
thứ tuyệt vời nhất; người/vật đặc biệt xuất sắc
UK /ðə kæts pəˈdʒɑːməz/ · US /ðə kæts pəˈdʒɑːməz/
Something or someone excellent or outstanding.
In the 1920s, the new jazz club was considered the cat's pajamas.
→ Vào những năm 1920, câu lạc bộ nhạc jazz mới được xem là thứ tuyệt nhất.
He really thinks he's the cat's pajamas since getting that promotion.→ Anh ta thực sự tự cho mình là nhất kể từ khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
the bee's kneesthe greatest
Collocations
think you're the cat's pajamas
🎯 IELTS: Dùng trong IELTS để thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ.
Thành ngữ Mỹ từ thập niên 1920, ý nghĩa tương đương "the bee's knees". Ngày nay ít dùng hơn nhưng vẫn xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...