EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › the cat's pajamas
the cat's pajamas
B2
idiom
📁 animals
thứ tuyệt vời nhất; người/vật đặc biệt xuất sắc
UK /ðə kæts pəˈdʒɑːməz/
·
US /ðə kæts pəˈdʒɑːməz/
Something or someone excellent or outstanding.
In the 1920s, the new jazz club was considered the cat's pajamas.
→ Vào những năm 1920, câu lạc bộ nhạc jazz mới được xem là thứ tuyệt nhất.
He really thinks he's the cat's pajamas since getting that promotion.
→ Anh ta thực sự tự cho mình là nhất kể từ khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
the bee's knees
the greatest
Collocations
think you're the cat's pajamas
🎯
IELTS:
Dùng trong IELTS để thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ.
Thành ngữ Mỹ từ thập niên 1920, ý nghĩa tương đương "the bee's knees". Ngày nay ít dùng hơn nhưng vẫn xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói hài hước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...