Từ vựng B2

Chủ đề animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fish out of water

/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtə/ B2

Nghĩa

người lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh idiom

Định nghĩa · Someone who feels uncomfortable in a situation.

“He felt like a fish out of water at the formal dinner party.”Anh ấy cảm thấy lạc lõng hoàn toàn ở bữa tiệc trang trọng đó.

“As a country girl in the big city, she was a fish out of water.”Là một cô gái nông thôn ở thành phố lớn, cô ấy thấy mình chẳng hợp chút nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Hình ảnh cá bị đem ra khỏi nước — thứ cần thiết nhất cho sự sống. Dùng khi ai đó ở vào tình huống hoặc môi trường không quen thuộc và cảm thấy không thoải mái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...