có việc quan trọng hơn cần làm; không muốn bận tâm chuyện nhỏ
UK /hæv ˈbɪɡə fɪʃ tə fraɪ/ ·
US /hæv ˈbɪɡə fɪʃ tə fraɪ/
Have more important things to deal with.
I can't deal with this complaint now — I have bigger fish to fry.
→ Tôi không thể giải quyết khiếu nại này lúc này — tôi có việc quan trọng hơn cần lo.
She ignored the minor drama because she had bigger fish to fry.→ Cô ấy bỏ qua chuyện lặt vặt vì có việc quan trọng hơn cần lo.
Đồng nghĩa
have more important things to dohave more pressing matters
Collocations
have bigger fish to fry right nowthere are bigger fish to fry
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự quan trọng trong IELTS.
Nghĩa đen: có con cá lớn hơn để rán. Dùng khi bạn muốn nói rằng mình đang bận với vấn đề quan trọng hơn và không muốn lãng phí thời gian vào chuyện nhỏ nhặt.