có vẻ đáng ngờ; có gì đó không ổn hoặc không trung thực
UK /smɛl ˈfɪʃi/ ·
US /smɛl ˈfɪʃi/
to seem suspicious or untrustworthy
Something smells fishy about this deal — I'd better investigate.
→ Thỏa thuận này có vẻ đáng ngờ — tôi phải điều tra thêm.
His excuse smells a bit fishy to me.→ Lý do của anh ấy nghe có vẻ không ổn với tôi.
Đồng nghĩa
seem suspiciouslook shady
Collocations
something smells fishythis smells fishy
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghi ngờ trong IELTS.
Cá tươi không mùi; cá ươn mới có mùi tanh. Tương tự, "fishy" chỉ điều gì đó có mùi vị bất thường, gợi sự nghi ngờ. Dùng khi linh tính cho biết có điều gì đó không minh bạch.