EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › pig out
pig out
B2
idiom
📁 animals
ăn uống thả cửa; ăn rất nhiều và không kiểm soát
UK /pɪɡ aʊt/
·
US /pɪɡ aʊt/
to eat a lot without control
We pigged out on pizza and ice cream during the movie marathon.
→ Chúng tôi ăn thả cửa pizza và kem suốt buổi xem phim dài tập.
I always pig out at buffets because I want to get my money's worth.
→ Tôi luôn ăn thả cửa ở buffet vì muốn xứng với số tiền bỏ ra.
Đồng nghĩa
gorge oneself
stuff oneself
overeat
Collocations
pig out on snacks
pig out at a buffet
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thói quen ăn uống trong IELTS.
Lợn nổi tiếng là ăn nhiều và không biết chán. Dùng thân mật, không trang trọng. Thường mang nghĩa vui, không phán xét nặng nề.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...