Kho từ › animals › pig out

pig out

B2 idiom 📁 animals
ăn uống thả cửa; ăn rất nhiều và không kiểm soát
UK /pɪɡ aʊt/ · US /pɪɡ aʊt/
to eat a lot without control
We pigged out on pizza and ice cream during the movie marathon.
→ Chúng tôi ăn thả cửa pizza và kem suốt buổi xem phim dài tập.
I always pig out at buffets because I want to get my money's worth.→ Tôi luôn ăn thả cửa ở buffet vì muốn xứng với số tiền bỏ ra.
Đồng nghĩa
gorge oneselfstuff oneselfovereat
Collocations
pig out on snackspig out at a buffet
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thói quen ăn uống trong IELTS.
Lợn nổi tiếng là ăn nhiều và không biết chán. Dùng thân mật, không trang trọng. Thường mang nghĩa vui, không phán xét nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...