Kho từ › animals › as stubborn as a mule

as stubborn as a mule

B2 idiom 📁 animals
cứng đầu như con la; bướng bỉnh không chịu thay đổi quan điểm
UK /æz ˈstʌbərn æz ə mjuːl/ · US /æz ˈstʌbərn æz ə mjuːl/
to be very stubborn or unyielding
My grandfather is as stubborn as a mule — he refuses to see a doctor.
→ Ông tôi cứng đầu như la — ông nhất quyết không chịu đi khám bác sĩ.
She's as stubborn as a mule about her diet and won't eat anything unhealthy.→ Cô ấy bướng bỉnh không kém con la về chế độ ăn và nhất quyết không ăn gì không lành mạnh.
Đồng nghĩa
pigheadedbull-headedinflexible
Trái nghĩa
flexibleyielding
Collocations
be as stubborn as a mulejust as stubborn as a mule
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tính cách trong IELTS.
Con la (mule) nổi tiếng là bướng bỉnh trong văn hóa phương Tây. Dùng để so sánh ai đó cực kỳ ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến dù có lý do chính đáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...