Kho từ › animals › take the bull by the horns

take the bull by the horns

B2 idiom 📁 animals
đương đầu trực tiếp với khó khăn; dũng cảm đối mặt với vấn đề
UK /teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːnz/ · US /teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːnz/
To confront a difficult situation directly.
It's time to take the bull by the horns and fix the financial problems.
→ Đã đến lúc phải đương đầu thẳng vào vấn đề tài chính rồi.
She took the bull by the horns and confronted her boss about the unfair treatment.→ Cô ấy dũng cảm đối mặt và trực tiếp nói với sếp về sự đối xử không công bằng.
Đồng nghĩa
face the musictackle head-onbite the bullet
Collocations
take the bull by the horns and deal withdecide to take the bull by the horns
🎯 IELTS: Dùng để khuyến khích hành động trong IELTS.
Hình ảnh người đấu bò dũng cảm nắm thẳng vào sừng con bò. Dùng khi khuyến khích ai đó hành động quyết đoán thay vì né tránh vấn đề khó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...