người vụng về, thô lỗ, dễ gây hỏng hóc trong môi trường tinh tế
UK /ə bʊl ɪn ə ˈtʃaɪnə ʃɒp/ ·
US /ə bʊl ɪn ə ˈtʃaɪnə ʃɒp/
a clumsy person in a delicate situation
He was like a bull in a china shop at the negotiation table.
→ Anh ta như bò vào hàng đồ sứ ở bàn đàm phán.
Don't let him handle the delicate equipment — he's a bull in a china shop.→ Đừng để anh ấy đụng vào thiết bị tinh vi — anh ta vụng như bò vào hàng đồ gốm.
Đồng nghĩa
clumsy oafblundering idiot
Collocations
like a bull in a china shopact like a bull in a china shop
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để mô tả hành vi trong IELTS.
Hình ảnh con bò to lớn đi vào cửa hàng đồ sứ mỏng manh — chắc chắn phá hủy tất cả. Dùng khi ai đó hành động thô bạo, thiếu khéo léo trong tình huống đòi hỏi sự nhẹ nhàng.