EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › as busy as a bee
as busy as a bee
B2
idiom
📁 animals
bận rộn như con ong; cần cù chăm chỉ làm việc không ngừng
UK /æz ˈbɪzi æz ə biː/
·
US /æz ˈbɪzi æz ə biː/
to be very busy and hardworking
She's been as busy as a bee preparing for the wedding.
→ Cô ấy bận rộn như con ong trong việc chuẩn bị đám cưới.
The whole team has been as busy as bees finishing the project on time.
→ Cả nhóm bận rộn như ong để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
extremely busy
hardworking
industrious
Collocations
as busy as a bee all day
been as busy as a bee lately
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự bận rộn trong công việc.
Ong nổi tiếng là loài cần cù nhất trong tự nhiên. Dùng để khen ngợi sự chăm chỉ hoặc mô tả lịch trình dày đặc. Tông điệu tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...