Kho từ › animals › as busy as a bee

as busy as a bee

B2 idiom 📁 animals
bận rộn như con ong; cần cù chăm chỉ làm việc không ngừng
UK /æz ˈbɪzi æz ə biː/ · US /æz ˈbɪzi æz ə biː/
to be very busy and hardworking
She's been as busy as a bee preparing for the wedding.
→ Cô ấy bận rộn như con ong trong việc chuẩn bị đám cưới.
The whole team has been as busy as bees finishing the project on time.→ Cả nhóm bận rộn như ong để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
extremely busyhardworkingindustrious
Collocations
as busy as a bee all daybeen as busy as a bee lately
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự bận rộn trong công việc.
Ong nổi tiếng là loài cần cù nhất trong tự nhiên. Dùng để khen ngợi sự chăm chỉ hoặc mô tả lịch trình dày đặc. Tông điệu tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...