ám ảnh bởi một ý tưởng; liên tục nghĩ đến một điều nào đó
UK /hæv ə biː ɪn wʌnz ˈbɒnɪt/ ·
US /hæv ə biː ɪn wʌnz ˈbɒnɪt/
To be obsessed with an idea or thought.
She has a bee in her bonnet about eating organic food.
→ Cô ấy ám ảnh với việc ăn thực phẩm hữu cơ.
He's got a bee in his bonnet about the company's parking policy.→ Anh ta đang ám ảnh với chính sách đỗ xe của công ty.
Đồng nghĩa
be fixated onbe obsessed withhave an obsession
Collocations
have a bee in your bonnet about somethinggot a bee in his bonnet
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự tập trung vào một vấn đề.
Hình ảnh con ong bay vo ve trong mũ — làm người đội mũ không thể nghĩ đến điều gì khác. Dùng khi ai đó không thể ngừng nói hoặc nghĩ về một chủ đề nhất định.