Kho từ › animals › the snake in the grass

the snake in the grass

B2 idiom 📁 animals
kẻ phản bội ẩn náu; người nguy hiểm giả vờ thân thiện
UK /ðə sneɪk ɪn ðə ɡrɑːs/ · US /ðə sneɪk ɪn ðə ɡrɑːs/
A hidden traitor or someone dangerous pretending to be friendly.
Watch out for him — he's a snake in the grass.
→ Cẩn thận với anh ta — anh ta là kẻ phản bội giả vờ tốt bụng.
I trusted her completely, but she was a snake in the grass all along.→ Tôi tin tưởng cô ta hoàn toàn, nhưng cô ta là kẻ hai mặt từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa
traitorbackstabberwolf in sheep's clothing
Collocations
be a snake in the grassturned out to be a snake in the grass
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự không tin cậy trong IELTS.
Rắn nằm ẩn trong bãi cỏ rất nguy hiểm vì không nhìn thấy trước. Dùng để chỉ kẻ phản bội hoặc người nguy hiểm che giấu bản chất thật. Tông điệu cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...