bị vấp một lần, lần sau thận trọng hơn; đã bị hại một lần rồi nên sợ
UK /wʌns ˈbɪtən twɑɪs ʃaɪ/ ·
US /wʌns ˈbɪtən twɑɪs ʃaɪ/
To be cautious after a bad experience.
He doesn't invest in stocks anymore — once bitten, twice shy.
→ Anh ta không đầu tư cổ phiếu nữa — đã bị mất một lần, lần sau thận trọng hơn.
Once bitten, twice shy — she checks reviews carefully before booking hotels.→ Đã bị hại một lần, cô ấy giờ kiểm tra đánh giá kỹ trước khi đặt phòng khách sạn.
Đồng nghĩa
learn from one's mistakesbe wary after a bad experience
Collocations
once bitten twice shy attitudeapply the once bitten twice shy rule
🎯 IELTS: Thể hiện sự trưởng thành trong suy nghĩ khi nói.
Nghĩa đen: bị con vật cắn một lần thì lần sau gặp nó sẽ rất cẩn thận. Dùng khi ai đó thận trọng hơn sau khi đã trải qua kinh nghiệm tồi tệ.