The old politician is as sly as a fox — he always finds a way out.
→ Chính khách già đó ranh mãnh như cáo — luôn tìm được lối thoát.
She's as sly as a fox when it comes to business negotiations.→ Cô ấy ranh mãnh như cáo khi đàm phán kinh doanh.
Đồng nghĩa
cunningcraftywily
Collocations
be as sly as a foxproved to be as sly as a fox
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tính cách trong IELTS.
Cáo trong văn hóa phương Tây là biểu tượng của sự xảo quyệt và khôn ngoan. Có thể dùng theo nghĩa tích cực (thông minh) hoặc tiêu cực (xảo trá) tùy ngữ cảnh.