đem ai đó ra để chịu đựng chỉ trích hoặc nguy hiểm để bảo vệ bản thân
UK /θrəʊ ˈsʌmwʌn tə ðə wʊlvz/ ·
US /θrəʊ ˈsʌmwʌn tə ðə wʊlvz/
to sacrifice someone for your own benefit
When the project failed, the manager threw his team to the wolves.
→ Khi dự án thất bại, người quản lý đã đẩy nhóm của mình ra chịu trận.
I can't believe she threw me to the wolves instead of defending me.→ Tôi không thể tin cô ấy đẩy tôi ra để tự chịu trận thay vì bảo vệ tôi.
Đồng nghĩa
sacrifice someonehang someone out to dryleave someone in the lurch
Collocations
throw someone to the wolvesget thrown to the wolves
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phản bội trong IELTS.
Hình ảnh người bị ném cho bầy sói — không có cơ hội sống sót. Dùng khi ai đó phản bội hoặc bỏ rơi người khác để tự bảo vệ mình trước chỉ trích hay hậu quả.