Kho từ › animals › run with the hare and hunt with the hounds

run with the hare and hunt with the hounds

B2 idiom 📁 animals
chơi hai mặt; đứng về phía cả hai bên trong một mâu thuẫn
UK /rʌn wɪð ðə hɛː ænd hʌnt wɪð ðə haʊndz/ · US /rʌn wɪð ðə hɛː ænd hʌnt wɪð ðə haʊndz/
To support both sides in a conflict.
He tries to run with the hare and hunt with the hounds, but eventually he'll have to choose a side.
→ Anh ta cố đứng ở hai phía, nhưng cuối cùng sẽ phải chọn một bên.
You can't run with the hare and hunt with the hounds in business — pick a side.→ Trong kinh doanh không thể chơi hai mặt mãi được — hãy chọn phe.
Đồng nghĩa
play both sidesbe two-facedsit on the fence
Collocations
trying to run with the hare and hunt with the hounds
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự không trung thực trong IELTS.
Hình ảnh vừa chạy cùng con thỏ bị săn vừa săn cùng bầy chó — điều vô lý. Dùng khi ai đó cố tình lấy lòng cả hai bên đối lập, thường bị xem là không trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...