Kho từ › animals › get someone's goat

get someone's goat

B2 idiom 📁 animals
chọc tức ai đó; khiến ai đó bực bội hoặc khó chịu
UK /ɡɛt ˈsʌmwʌnz ɡəʊt/ · US /ɡɛt ˈsʌmwʌnz ɡəʊt/
To annoy or irritate someone.
His constant complaining really gets my goat.
→ Thói hay phàn nàn liên tục của anh ta thực sự chọc tức tôi.
Don't let rude comments get your goat — just ignore them.→ Đừng để những bình luận thô lỗ chọc tức bạn — hãy bỏ qua đi.
Đồng nghĩa
irritateannoyget under someone's skin
Collocations
really gets my goatsomething that gets your goat
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc tiêu cực trong IELTS.
Nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, có thể liên quan đến việc dê là vật nuôi quý trong chuồng ngựa đua. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày khi ai đó hoặc điều gì đó gây bực bội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...