bắt chước người khác mà không cần suy nghĩ; học và làm theo một cách mù quáng
UK /ˈmʌŋki siː ˈmʌŋki duː/ ·
US /ˈmʌŋki siː ˈmʌŋki duː/
to imitate others without thinking
Kids are like monkey see, monkey do — they copy everything adults do.
→ Trẻ em như "thấy người khác làm thì làm theo" — chúng bắt chước mọi thứ người lớn làm.
The new employees worked on the monkey see, monkey do principle — copying everything the seniors did.→ Nhân viên mới làm theo nguyên tắc thấy gì làm nấy — bắt chước hết mọi thứ nhân viên cũ làm.
Đồng nghĩa
imitationcopycat behaviour
Collocations
monkey see monkey do approachwork on a monkey see monkey do basis
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả hành vi trong IELTS.
Khỉ nổi tiếng với việc bắt chước hành động của nhau và của con người. Dùng để mô tả hành vi bắt chước không suy nghĩ, có thể theo nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực.