Kho từ › animals › go on a wild goose chase

go on a wild goose chase

B2 idiom 📁 animals
tìm kiếm vô ích; lãng phí thời gian đuổi theo điều không tưởng
UK /ɡəʊ ɒn ə waɪld ɡuːs tʃeɪs/ · US /ɡəʊ ɒn ə waɪld ɡuːs tʃeɪs/
to pursue a pointless or futile search
Looking for a parking spot downtown sent us on a wild goose chase.
→ Tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm khiến chúng tôi mất công tìm kiếm vô ích.
He sent the investigators on a wild goose chase with false information.→ Anh ta khiến điều tra viên lãng phí công sức với những thông tin sai lệch.
Đồng nghĩa
fool's errandfruitless searchwasted effort
Collocations
send someone on a wild goose chaseend up on a wild goose chase
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả một nỗ lực không thành công.
Từ thời Elizabethan: trò đua ngựa khó kiểm soát. Sau chuyển nghĩa thành việc tìm kiếm điều không thể đạt được. Dùng khi nỗ lực hoặc cuộc tìm kiếm không mang lại kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...