cái nhìn tổng quát từ trên cao; cái nhìn bao quát toàn bộ tình huống
UK /ˈbɜːdz aɪ vjuː/ ·
US /ˈbɜːdz aɪ vjuː/
A general view from above.
The drone gave us a bird's-eye view of the entire city.
→ Chiếc drone cho chúng tôi cái nhìn toàn cảnh từ trên cao của toàn thành phố.
This report gives you a bird's-eye view of the industry trends.→ Báo cáo này cho bạn cái nhìn tổng quan về xu hướng ngành.
Đồng nghĩa
overviewpanoramic viewaerial perspective
Collocations
get a bird's-eye view ofbird's-eye view of the situation
🎯 IELTS: Dùng để mô tả một cái nhìn tổng quát trong IELTS.
Từ góc nhìn của con chim bay cao — thấy được toàn cảnh bên dưới. Dùng cả nghĩa đen (nhìn từ trên cao) lẫn nghĩa bóng (hiểu toàn bộ tình huống một cách tổng quát).