Kho từ › animals › a little bird told me

a little bird told me

B2 idiom 📁 animals
nghe đồn; được biết từ nguồn tin bí mật mà không tiết lộ người nói
UK /ə ˈlɪtl bɜːd təʊld miː/ · US /ə ˈlɪtl bɜːd təʊld miː/
To hear a secret or rumor.
A little bird told me you're getting married — is it true?
→ Tôi nghe đồn bạn sắp kết hôn — có đúng không?
A little bird told me the boss is planning layoffs.→ Tôi được nghe đồn sếp đang lên kế hoạch sa thải nhân viên.
Đồng nghĩa
I heard through the grapevinerumour has it
Collocations
a little bird told me thatapparently a little bird told them
🎯 IELTS: Thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp khi nói.
Ý tưởng con chim nhỏ mang tin tức từ xa. Dùng khi muốn chia sẻ thông tin mà không tiết lộ nguồn. Thường mang tông điệu vui vẻ, tò mò hoặc hơi trêu đùa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...