Kho từ › animals › like water off a duck's back

like water off a duck's back

B2 idiom 📁 animals
không ảnh hưởng chút nào; lời phê bình như nước đổ lá khoai
UK /laɪk ˈwɔːtər ɒf ə dʌks bæk/ · US /laɪk ˈwɔːtər ɒf ə dʌks bæk/
Not affected at all by criticism.
Criticism just rolls off him like water off a duck's back.
→ Lời chỉ trích trượt qua anh ấy như nước đổ lá khoai.
The negative reviews were like water off a duck's back to her.→ Những đánh giá tiêu cực không ảnh hưởng gì đến cô ấy cả.
Đồng nghĩa
have no effectroll offnot bother someone
Collocations
roll off like water off a duck's backlike water off a duck's back to someone
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tự tin trong IELTS.
Lông vịt có cấu trúc chống nước — nước chảy qua mà không thấm vào. Dùng khi ai đó không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích, áp lực hay sự phán xét của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...