nổi giận hoặc hoảng loạn quá mức; phản ứng thái quá
UK /hæv ə kaʊ/ ·
US /hæv ə kaʊ/
to become very angry or upset about something
Don't have a cow — it's just a small scratch on the car.
→ Đừng có phản ứng thái quá vậy — chỉ là vết xước nhỏ trên xe thôi.
My mum had a cow when she saw my grades.→ Mẹ tôi nổi điên khi nhìn thấy điểm số của tôi.
Đồng nghĩa
freak outflip outhave a fit
Collocations
have a cow about somethingdon't have a cow
🎯 IELTS: Sử dụng trong tình huống thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Thành ngữ thông tục (informal), phổ biến ở Mỹ. Dùng khi ai đó phản ứng thái quá, mạnh hơn mức cần thiết với một tình huống. Không dùng trong văn phong trang trọng.