đứa con vịt xấu xí; người/vật tưởng kém cỏi nhưng sau lại trở nên xuất sắc
UK /ən ˈʌɡli ˈdʌklɪŋ/ ·
US /ən ˈʌɡli ˈdʌklɪŋ/
someone or something that improves over time
She was an ugly duckling at school, but became a successful model.
→ Cô ấy là đứa con vịt xấu xí ở trường, nhưng sau đó trở thành người mẫu thành công.
The company was an ugly duckling ten years ago — now it's a market leader.→ Công ty đó mười năm trước chẳng ai để ý, giờ đã là dẫn đầu thị trường.
Đồng nghĩa
late bloomerdiamond in the rough
Collocations
start as an ugly ducklingwas once an ugly duckling
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự thay đổi trong IELTS.
Từ truyện cổ tích của Hans Christian Andersen: vịt con xấu xí thực ra là thiên nga. Dùng để chỉ người hoặc vật trông không nổi bật ban đầu nhưng sau đó phát triển xuất sắc.