Kho từ › animals › a hen party

a hen party

B2 idiom 📁 animals
tiệc độc thân dành riêng cho phụ nữ (trước khi kết hôn)
UK /ə hɛn ˈpɑːti/ · US /ə hɛn ˈpɑːti/
a party for women before a wedding
We're throwing her a hen party next weekend before the wedding.
→ Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc độc thân cho cô ấy cuối tuần tới trước đám cưới.
The hen party got a bit wild in Las Vegas.→ Bữa tiệc độc thân ở Las Vegas hơi quá sôi nổi một chút.
Đồng nghĩa
bachelorette partygirls' night out
Collocations
organise a hen partygo on a hen party
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả các sự kiện trước khi kết hôn.
"Hen" (gà mái) chỉ phụ nữ trong tiếng Anh Anh. "Hen party" tương đương "bachelorette party" ở Mỹ. Phổ biến ở Anh, Ireland và Úc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...