EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › a hen party
a hen party
B2
idiom
📁 animals
tiệc độc thân dành riêng cho phụ nữ (trước khi kết hôn)
UK /ə hɛn ˈpɑːti/
·
US /ə hɛn ˈpɑːti/
a party for women before a wedding
We're throwing her a hen party next weekend before the wedding.
→ Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc độc thân cho cô ấy cuối tuần tới trước đám cưới.
The hen party got a bit wild in Las Vegas.
→ Bữa tiệc độc thân ở Las Vegas hơi quá sôi nổi một chút.
Đồng nghĩa
bachelorette party
girls' night out
Collocations
organise a hen party
go on a hen party
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả các sự kiện trước khi kết hôn.
"Hen" (gà mái) chỉ phụ nữ trong tiếng Anh Anh. "Hen party" tương đương "bachelorette party" ở Mỹ. Phổ biến ở Anh, Ireland và Úc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...