Kho từ › animals › henpecked

henpecked

B2 idiom 📁 animals
bị vợ cai quản; chồng bị vợ chỉ huy mọi chuyện
UK /ˈhɛnpɛkt/ · US /ˈhɛnpɛkt/
A husband controlled by his wife.
Everyone knows he's henpecked — his wife makes all the decisions.
→ Ai cũng biết anh ta bị vợ trị — vợ quyết định tất cả mọi thứ.
He's too henpecked to come out without asking his wife first.→ Anh ta bị vợ quản quá, không dám ra ngoài mà không hỏi vợ trước.
Đồng nghĩa
under the thumbhen-peckeddominated by one's spouse
Collocations
be completely henpeckeda henpecked husband
🎯 IELTS: Dùng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Hình ảnh gà mái mổ (peck) liên tục vào chồng. Dùng để chỉ người đàn ông bị vợ kiểm soát hoàn toàn. Tông điệu hài hước nhẹ nhàng, thường dùng thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...