EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › henpecked
henpecked
B2
idiom
📁 animals
bị vợ cai quản; chồng bị vợ chỉ huy mọi chuyện
UK /ˈhɛnpɛkt/
·
US /ˈhɛnpɛkt/
A husband controlled by his wife.
Everyone knows he's henpecked — his wife makes all the decisions.
→ Ai cũng biết anh ta bị vợ trị — vợ quyết định tất cả mọi thứ.
He's too henpecked to come out without asking his wife first.
→ Anh ta bị vợ quản quá, không dám ra ngoài mà không hỏi vợ trước.
Đồng nghĩa
under the thumb
hen-pecked
dominated by one's spouse
Collocations
be completely henpecked
a henpecked husband
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Hình ảnh gà mái mổ (peck) liên tục vào chồng. Dùng để chỉ người đàn ông bị vợ kiểm soát hoàn toàn. Tông điệu hài hước nhẹ nhàng, thường dùng thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...