kiêu ngạo như con công; tự hào thái quá về bản thân
UK /æz praʊd æz ə ˈpiːkɒk/ ·
US /æz praʊd æz ə ˈpiːkɒk/
Very proud or overly self-satisfied.
He walked around as proud as a peacock after winning the award.
→ Anh ta đi lại kiêu ngạo như con công sau khi nhận giải thưởng.
She was as proud as a peacock showing off her new dress.→ Cô ấy tự hào khoe chiếc váy mới kiêu ngạo như con công.
Đồng nghĩa
vainfull of oneselfconceited
Collocations
strut around as proud as a peacockbe as proud as a peacock
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính cách trong mô tả.
Công là loài chim nổi tiếng với bộ lông đuôi rực rỡ và cách xòe đuôi khoe khoang. Dùng khi ai đó quá tự hào và khoe khoang về bản thân. Có thể tích cực hoặc tiêu cực.