prev
/prɛv/ A2
Nghĩa
trước
tính từ
Định nghĩa · Earlier in time or order.
“Please check the prev page.”Vui lòng kiểm tra trang trước.
“The prev meeting was very productive.”Cuộc họp trước rất hiệu quả.
Cụm hay dùng
prev experienceprev discussionsprev studies
Mẹo IELTS · Sử dụng 'prev' để nhắc đến thông tin trước đó trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đó đã xảy ra trước đó.