Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prev

/prɛv/ A2

Nghĩa

trước tính từ

Định nghĩa · Earlier in time or order.

“Please check the prev page.”Vui lòng kiểm tra trang trước.

“The prev meeting was very productive.”Cuộc họp trước rất hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'prev' để nhắc đến thông tin trước đó trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đó đã xảy ra trước đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...