Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prior

/prior/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2856

Nghĩa thường dùng

trước đó tính từ

“No prior experience is required.”Không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.

Biến thể từ priors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prior

/prior/

danh từ

  • trưởng tu viện

tính từ

  • trước

phó từ

  • prior to trước khi
    • prior to my arrival: trước khi tôi đến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the head of a religious order; in an abbey the prior is next below the abbot

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...