Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prev

/prɛv/

Nghĩa thường dùng

trước tính từ

“Please check the prev page.”Vui lòng kiểm tra trang trước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • trước

ví dụ

Please check the prev page. — Vui lòng kiểm tra trang trước.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...