internal
/ɪnˈtɜːrnəl/ A2
Nghĩa
nội bộ
tính từ
Định nghĩa · Relating to the inside part of something.
“The internal meeting is at 3 PM.”Cuộc họp nội bộ diễn ra lúc 3 giờ chiều.
“The internal structure of the building is complex.”Cấu trúc nội bộ của tòa nhà rất phức tạp.
Cụm hay dùng
internal conflictinternal affairsinternal organs
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cấu trúc hoặc tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và tổ chức.