Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outweigh

/ˌaʊtˈweɪ/ B2

Nghĩa

lớn hơn, quan trọng hơn (về mặt ảnh hưởng, lợi ích) v.

Định nghĩa · to be more significant or important than something else.

“The benefits outweigh the risks.”Lợi ích lớn hơn rủi ro.

“Her experience outweighs his qualifications.”Kinh nghiệm của cô ấy quan trọng hơn bằng cấp của anh ta.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi phân tích ưu nhược điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi so sánh lợi ích và bất lợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...