Kho từ › The body and the face › tummy

tummy

A1 n 📁 The body and the face
bụng (của trẻ em)
UK /ˈtʌmi/ · US /ˈtʌmi/
a child's informal word for stomach.
My tummy hurts.
→ Bụng tôi đau.
The baby rubbed her tummy when she was hungry.→ Em bé xoa bụng khi đói.
Đồng nghĩa
bellystomach
Collocations
tummy achetummy time
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe trẻ em trong IELTS.
Thường dùng khi nói về trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...