EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› The body and the face › tummy
tummy
A1
n
📁 The body and the face
bụng (của trẻ em)
UK /ˈtʌmi/
·
US /ˈtʌmi/
a child's informal word for stomach.
My tummy hurts.
→ Bụng tôi đau.
The baby rubbed her tummy when she was hungry.
→ Em bé xoa bụng khi đói.
Đồng nghĩa
belly
stomach
Collocations
tummy ache
tummy time
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sức khỏe trẻ em trong IELTS.
Thường dùng khi nói về trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cheek
/tʃiːk/
má
eyebrow
/ˈaɪbraʊ/
lông mày
eyelash
/ˈaɪlæʃ/
lông mi
jaw
/dʒɔː/
hàm
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...