tummy
/ˈtʌmi/ A1
Nghĩa
bụng (của trẻ em)
n
Định nghĩa · a child's informal word for stomach.
“My tummy hurts.”Bụng tôi đau.
“The baby rubbed her tummy when she was hungry.”Em bé xoa bụng khi đói.
Cụm hay dùng
tummy achetummy time
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe trẻ em trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về trẻ em.