EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› The body and the face › jaw
jaw
A1
n
📁 The body and the face
hàm
UK /dʒɔː/
·
US /dʒɔː/
the lower part of the face that holds the teeth
He has a strong jaw.
→ Anh ấy có hàm chắc.
He broke his jaw in the accident.
→ Anh ấy bị gãy hàm trong vụ tai nạn.
Đồng nghĩa
mandible
chin
Collocations
jaw pain
broken jaw
clench jaw
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sức khỏe hoặc chấn thương.
Liên quan đến cấu trúc xương mặt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tummy
/ˈtʌmi/
bụng (của trẻ em)
cheek
/tʃiːk/
má
eyebrow
/ˈaɪbraʊ/
lông mày
eyelash
/ˈaɪlæʃ/
lông mi
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 21
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...