cheek
/tʃiːk/ A1
Nghĩa
má
n
Định nghĩa · The soft part of your face below your eyes.
“She has red cheeks.”Cô ấy có đôi má hồng.
“She kissed him on the cheek.”Cô ấy hôn anh ấy lên má.
Cụm hay dùng
cheekbonerosy cheeks
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả biểu cảm khuôn mặt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.