Kho từ › The body and the face › cheek

cheek /tʃiːk/

A1 n 📁 The body and the face
She has red cheeks.
→ Cô ấy có đôi má hồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...