Kho từ › The body and the face › cheek

cheek

A1 n 📁 The body and the face
UK /tʃiːk/ · US /tʃiːk/
The soft part of your face below your eyes.
She has red cheeks.
→ Cô ấy có đôi má hồng.
She kissed him on the cheek.→ Cô ấy hôn anh ấy lên má.
Đồng nghĩa
facejaw
Collocations
cheekbonerosy cheeks
🎯 IELTS: Dùng để mô tả biểu cảm khuôn mặt trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...