Kho từ › The body and the face › eyebrow

eyebrow /ˈaɪbraʊ/

A1 n 📁 The body and the face
lông mày
He has thick eyebrows.
→ Anh ấy có đôi lông mày rậm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...