Từ vựng A1

Chủ đề The body and the face · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eyelash

/ˈaɪlæʃ/ A1

Nghĩa

lông mi n

Định nghĩa · A thin hair growing from the edge of the eyelid.

“She has long eyelashes.”Cô ấy có lông mi dài.

“She applied mascara to her eyelashes.”Cô ấy đã bôi mascara lên lông mi.

Đồng nghĩa lashfringe
Họ từ eyelash (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả vẻ đẹp trong IELTS.

Ghi chú · Lông mi có thể dài hoặc ngắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...