jug
/dʒʌɡ/ A1
Nghĩa
bình rót (có tay cầm)
n
Định nghĩa · a container with a handle used for pouring liquids.
“There is a jug of juice on the table.”Có một bình nước ép trên bàn.
“She filled the jug with water.”Cô ấy đổ đầy bình rót nước.
Cụm hay dùng
water jugceramic jug
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả đồ dùng trong nhà.
Ghi chú · Thường dùng trong bếp.