Kho từ › Objects › jug

jug

A1 n 📁 Objects
bình rót (có tay cầm)
UK /dʒʌɡ/ · US /dʒʌɡ/
a container with a handle used for pouring liquids.
There is a jug of juice on the table.
→ Có một bình nước ép trên bàn.
She filled the jug with water.→ Cô ấy đổ đầy bình rót nước.
Đồng nghĩa
pitchercontainer
Collocations
water jugceramic jug
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả đồ dùng trong nhà.
Thường dùng trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...