Kho từ › Objects › microscope

microscope

A1 n 📁 Objects
kính hiển vi
UK /ˈmaɪkrəskəʊp/ · US /ˈmaɪkrəskəʊp/
a tool that makes small objects look larger
We looked at insects under the microscope.
→ Chúng tôi quan sát côn trùng dưới kính hiển vi.
Nhà khoa học đã sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu tế bào.
Đồng nghĩa
magnifieroptical instrument
Collocations
light microscopeelectron microscopeuse a microscope
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...