EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Objects › microscope
microscope
A1
n
📁 Objects
kính hiển vi
UK /ˈmaɪkrəskəʊp/
·
US /ˈmaɪkrəskəʊp/
a tool that makes small objects look larger
We looked at insects under the microscope.
→ Chúng tôi quan sát côn trùng dưới kính hiển vi.
Nhà khoa học đã sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu tế bào.
Đồng nghĩa
magnifier
optical instrument
Collocations
light microscope
electron microscope
use a microscope
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng trong nghiên cứu khoa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
jug
/dʒʌɡ/
bình rót (có tay cầm)
torch
/tɔːtʃ/
đèn pin
umbrella
/ʌmˈbrelə/
ô, dù
thermometer
/θəˈmɒmɪtə/
nhiệt kế
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 23
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...