EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Objects › umbrella
umbrella
A1
n
📁 Objects
ô, dù
UK /ʌmˈbrelə/
·
US /ʌmˈbrelə/
a device used for protection against rain
She opened her umbrella in the rain.
→ Cô ấy mở ô khi trời mưa.
She opened her umbrella when it started to rain.
→ Cô ấy mở ô khi trời bắt đầu mưa.
Đồng nghĩa
parasol
canopy
Collocations
open an umbrella
close an umbrella
carry an umbrella
🎯
IELTS:
Mô tả đồ dùng hàng ngày trong bài viết.
Dùng để che mưa hoặc nắng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
jug
/dʒʌɡ/
bình rót (có tay cầm)
torch
/tɔːtʃ/
đèn pin
microscope
/ˈmaɪkrəskəʊp/
kính hiển vi
thermometer
/θəˈmɒmɪtə/
nhiệt kế
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...