Kho từ › Objects › torch

torch

A1 n 📁 Objects
đèn pin
UK /tɔːtʃ/ · US /tɔːtʃ/
A portable light source powered by batteries.
He used a torch in the dark.
→ Anh ấy dùng đèn pin trong bóng tối.
He used a torch to find his way in the dark.→ Anh ấy đã dùng đèn pin để tìm đường trong bóng tối.
Đồng nghĩa
flashlight
Collocations
LED torchhandheld torch
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng hàng ngày có thể làm bài viết phong phú.
Đèn pin rất hữu ích khi mất điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...