EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Travel and transport › itinerary
itinerary
A2
n
📁 Travel and transport
lịch trình chuyến đi
UK /aɪˈtɪnərəri/
·
US /aɪˈtɪnərəri/
A plan for a journey, including places to visit.
She planned a detailed itinerary for the trip.
→ Cô ấy lập một lịch trình chi tiết cho chuyến đi.
I checked the itinerary before we left for the trip.
→ Tôi đã kiểm tra lịch trình trước khi chúng tôi rời đi.
Đồng nghĩa
schedule
agenda
Collocations
travel itinerary
detailed itinerary
itinerary planner
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch du lịch.
Lịch trình giúp tổ chức chuyến đi hiệu quả hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
timetable
/ˈtaɪmteɪbəl/
thời khóa biểu, lịch tàu xe
hitchhike
/ˈhɪtʃhaɪk/
đi nhờ xe
luggage rack
/ˈlʌɡɪdʒ ræk/
giá đựng hành lý
runway
/ˈrʌnweɪ/
đường băng
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...