itinerary
Nghĩa
Định nghĩa · A plan for a journey, including places to visit.
“She planned a detailed itinerary for the trip.”Cô ấy lập một lịch trình chi tiết cho chuyến đi.
“I checked the itinerary before we left for the trip.”Tôi đã kiểm tra lịch trình trước khi chúng tôi rời đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch du lịch.
Ghi chú · Lịch trình giúp tổ chức chuyến đi hiệu quả hơn.