Từ vựng A2

Chủ đề Travel and transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

itinerary

/aɪˈtɪnərəri/ A2

Nghĩa

lịch trình chuyến đi n

Định nghĩa · A plan for a journey, including places to visit.

“She planned a detailed itinerary for the trip.”Cô ấy lập một lịch trình chi tiết cho chuyến đi.

“I checked the itinerary before we left for the trip.”Tôi đã kiểm tra lịch trình trước khi chúng tôi rời đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch du lịch.

Ghi chú · Lịch trình giúp tổ chức chuyến đi hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...