luggage rack
/ˈlʌɡɪdʒ ræk/ A2
Nghĩa
giá đựng hành lý
n
Định nghĩa · A shelf for holding luggage on a vehicle.
“He put his bag on the luggage rack.”Anh ấy để túi lên giá đựng hành lý.
“She placed her bag on the luggage rack.”Cô ấy đặt túi lên giá đựng hành lý.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả phương tiện giao thông.
Ghi chú · Thường thấy trong xe hơi hoặc tàu.