Kho từ › Travel and transport › hitchhike

hitchhike

A2 v 📁 Travel and transport
đi nhờ xe
UK /ˈhɪtʃhaɪk/ · US /ˈhɪtʃhaɪk/
To travel by getting rides from passing vehicles.
He hitchhiked across the country.
→ Anh ấy đi nhờ xe qua khắp đất nước.
He decided to hitchhike to the next city.→ Anh ấy quyết định đi nhờ xe đến thành phố tiếp theo.
Cấu tạo
Từ 'hitchhike' kết hợp 'hitch' và 'hike'.
Đồng nghĩa
thumb a rideride-share
Collocations
hitchhike homehitchhike across the countryhitchhike safely
🎯 IELTS: Sử dụng 'hitchhike' khi nói về phương tiện di chuyển trong IELTS.
Một cách tiết kiệm để di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...