runway
/ˈrʌnweɪ/ A2
Nghĩa
đường băng
n
Định nghĩa · A long, flat surface for planes to take off.
“The plane landed on the runway.”Máy bay hạ cánh trên đường băng.
“The airplane landed on the runway.”Máy bay hạ cánh trên đường băng.
Đồng nghĩa
airstriplanding strip
Cụm hay dùng
runway lightsrunway lengthrunway safety
Mẹo IELTS · Nói về giao thông hàng không trong IELTS.
Ghi chú · Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.