debt
/dɛt/ A2
Nghĩa
nợ
danh từ
Định nghĩa · Money that is owed to someone.
“He is in debt to the bank.”Anh ấy đang nợ ngân hàng.
“He is in debt after buying a car.”Anh ấy mắc nợ sau khi mua xe.
Đồng nghĩa
liabilityobligation
Cụm hay dùng
pay off debtin debtdebt repayment
Họ từ
debtor (n)indebted (adj)
Mẹo IELTS · Nói về nợ trong bối cảnh kinh tế hoặc cá nhân.
Ghi chú · Nợ, thường là tiền hoặc nghĩa vụ.