Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring on

/brɪŋ ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến điều gì đó xảy ra v.

Định nghĩa · to cause something to happen

“The cold weather can bring on a cold.”Thời tiết lạnh có thể gây ra cảm lạnh.

“Stress can bring on health problems.”Căng thẳng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.

Đồng nghĩa cause

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện nguyên nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...