Kho từ › Phrasal verbs · on › bring on

bring on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
khiến điều gì đó xảy ra
UK /brɪŋ ɑn/ · US /brɪŋ ɑn/
to cause something to happen
The cold weather can bring on a cold.
→ Thời tiết lạnh có thể gây ra cảm lạnh.
Stress can bring on health problems.→ Căng thẳng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
cause
Collocations
bring on a crisisbring on a reaction
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện nguyên nhân trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...