bring on
/brɪŋ ɑn/ B1 IELTS
Nghĩa
khiến điều gì đó xảy ra
v.
Định nghĩa · to cause something to happen
“The cold weather can bring on a cold.”Thời tiết lạnh có thể gây ra cảm lạnh.
“Stress can bring on health problems.”Căng thẳng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
cause
Cụm hay dùng
bring on a crisisbring on a reaction
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc tình huống.