Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on with

/ˈkæri ɑn wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục với một hoạt động phr.

Định nghĩa · to continue with an activity

“She decided to carry on with her studies despite the challenges.”Cô ấy quyết định tiếp tục việc học mặc dù gặp khó khăn.

“They carried on with the project after receiving feedback.”Họ tiếp tục dự án sau khi nhận được phản hồi.

Mẹo IELTS · Chọn phrasal verbs phù hợp với ngữ cảnh để cải thiện bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một hoạt động cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...