Kho từ › Phrasal verbs · on › run on

run on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
tiếp tục trong một khoảng thời gian
UK /rʌn ɑn/ · US /rʌn ɑn/
to continue for a period of time
The meeting may run on longer than expected.
→ Cuộc họp có thể kéo dài lâu hơn mong đợi.
The show will run on for another week.→ Chương trình sẽ tiếp tục trong một tuần nữa.
Đồng nghĩa
last
Collocations
run on timerun on for a while
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện thời gian trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kéo dài của thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...